family capparidaceae

family capparidaceae

The botanist examines a specimen from the family Capparidaceae.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học): Họ Capparidaceae (họ Màn màn, họ Bạch hoa) một họ thực vật hai mầm thuộc bộ Rhoeadales, bao gồm các chi chính như: Capparis (chi Màn màn), Cleome (chi Màng màng), Crateva (chi Bạch hoa) Polanisia.

dụ sử dụng
  • (Họ Capparidaceae bao gồm nhiều loài thực vật hoa rực rỡ nụ ăn được.)
  • (Nụ bạch hoa, dùng trong ẩm thực Địa Trung Hải, thuộc chi Capparis trong họ Capparidaceae.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc họ Capparidaceae": dùng để phân loại thực vật.
    • Cây màn màn một loài thuộc họ Capparidaceae, thường mọc hoangvùng nhiệt đới. (Cây màn màn một loài thuộc họ Capparidaceae, thường mọc hoangvùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Họ Capparaceae (danh từ): tên gọi khác của họ Capparidaceae, thường được dùng trong các hệ thống phân loại hiện đại.
    • Trong hệ thống APG III, họ Capparaceae được tách riêng khỏi họ Brassicaceae. (Trong hệ thống APG III, họ Capparaceae được tách riêng khỏi họ Cải.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Màn màn: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Họ Bạch hoa: tên gọi khác dựa trên chi Crateva.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến họ thực vật này.